Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Truck: (n) xe tải
Unload: (v) dỡ hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Warehouse: (n) kho hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Truck: (n) xe tải
Unload: (v) dỡ hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Warehouse: (n) kho hàng
Luyện tập thêm về bài học này: