Từ Vựng:
Logistics: (n) hậu cần
Customs: (n) hải quan
Tracking: (n) việc theo dõi
Resistance: (n) sự kháng cự, sự chống lại
Clearance: (n) thủ tục thông quan, sự dọn dẹp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Logistics: (n) hậu cần
Customs: (n) hải quan
Tracking: (n) việc theo dõi
Resistance: (n) sự kháng cự, sự chống lại
Clearance: (n) thủ tục thông quan, sự dọn dẹp
Luyện tập thêm về bài học này: