Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Customs: (n) hải quan
Defects: (n) khuyết điểm, lỗi (trong hàng hóa)
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Return: (v) trả lại; (n) hàng trả lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Customs: (n) hải quan
Defects: (n) khuyết điểm, lỗi (trong hàng hóa)
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Return: (v) trả lại; (n) hàng trả lại
Luyện tập thêm về bài học này: