Từ Vựng:
Electronic: (adj) điện tử
Proof: (n) bằng chứng; (adj) chống lại, không thấm
Signature: (n) chữ ký
Sync: (v) đồng bộ hóa
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Electronic: (adj) điện tử
Proof: (n) bằng chứng; (adj) chống lại, không thấm
Signature: (n) chữ ký
Sync: (v) đồng bộ hóa
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: