Từ Vựng:
Consignment: (n) lô hàng
Fragile: (adj) dễ vỡ
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Quantity: (n) số lượng
Shipment: (n) lô hàng gửi đi, vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consignment: (n) lô hàng
Fragile: (adj) dễ vỡ
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Quantity: (n) số lượng
Shipment: (n) lô hàng gửi đi, vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: