Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Trafficking Và Thiết Lập Chiến Dịch – Advanced Level

Creatives
(n) nội dung quảng cáo sáng tạo
Tracking pixels
(n) điểm ảnh theo dõi
Frequency cap
(n) giới hạn tần suất hiển thị quảng cáo
Pacing
(n) tốc độ phân phối quảng cáo
Go-live
(v) ra mắt chính thức (sản phẩm, chiến dịch)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Creatives
Tracking pixels
Frequency cap
Pacing
Go-live
(n) nội dung quảng cáo sáng tạo
(n) tốc độ phân phối quảng cáo
(n) giới hạn tần suất hiển thị quảng cáo
(n) điểm ảnh theo dõi
(v) ra mắt chính thức (sản phẩm, chiến dịch)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Creatives” mean?
4. What does “Tracking pixels” mean?
5. What does “Frequency cap” mean?
6. What does “Pacing” mean?
7. What does “Go-live” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: