Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Pháp Lý Về Quảng Cáo Trả Phí Trong Ngành Được Quản Lý – Advanced Level

Regulated
(adj) được điều chỉnh, được quản lý
Approval
(n) sự chấp thuận, sự phê duyệt
Testimonial
(n) lời chứng thực, lời đánh giá
Compliance
(n) sự tuân thủ
Misleading
(adj) gây hiểu lầm, sai lệch thông tin

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Regulated
Approval
Testimonial
Compliance
Misleading
(n) lời chứng thực, lời đánh giá
(adj) được điều chỉnh, được quản lý
(n) sự tuân thủ
(n) sự chấp thuận, sự phê duyệt
(adj) gây hiểu lầm, sai lệch thông tin

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Regulated” mean?
4. What does “Approval” mean?
5. What does “Testimonial” mean?
6. What does “Compliance” mean?
7. What does “Misleading” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: