Từ Vựng:
Channel: (n) kênh
Attribution: (n) sự phân bổ (nguồn gốc, hiệu quả chiến dịch)
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Multi-touch: (adj) đa điểm chạm (trong marketing đa điểm tiếp xúc)
Accurate: (adj) chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Channel: (n) kênh
Attribution: (n) sự phân bổ (nguồn gốc, hiệu quả chiến dịch)
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Multi-touch: (adj) đa điểm chạm (trong marketing đa điểm tiếp xúc)
Accurate: (adj) chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: