Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Variety: (n) sự đa dạng
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Dedicated: (adj) tận tâm, chuyên dụng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Variety: (n) sự đa dạng
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Dedicated: (adj) tận tâm, chuyên dụng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: