Flashcards và Quiz Từ Vựng: Leo Thang Vấn Đề Phụ Thuộc Quan Trọng – Easy Level

Supplier
(n) nhà cung cấp
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Roadmap
(n) lộ trình phát triển sản phẩm
Escalate
(v) tăng cường, đẩy mạnh (vấn đề, công việc)
Risk
(n) rủi ro

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supplier
Delay
Roadmap
Escalate
Risk
(n) rủi ro
(n) lộ trình phát triển sản phẩm
(n) nhà cung cấp
(v) tăng cường, đẩy mạnh (vấn đề, công việc)
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supplier” mean?
4. What does “Delay” mean?
5. What does “Roadmap” mean?
6. What does “Escalate” mean?
7. What does “Risk” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: