Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyết Định Khôi Phục Sản Phẩm – Medium Level

Rollback
(n) việc quay lại phiên bản trước; (v) quay lại phiên bản trước
Stakeholders
(n) các bên liên quan
Bugs
(n) lỗi phần mềm
Complaints
(n) phản hồi không hài lòng
Timeline
(n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Rollback
Stakeholders
Bugs
Complaints
Timeline
(n) các bên liên quan
(n) việc quay lại phiên bản trước; (v) quay lại phiên bản trước
(n) phản hồi không hài lòng
(n) lỗi phần mềm
(n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Rollback” mean?
4. What does “Stakeholders” mean?
5. What does “Bugs” mean?
6. What does “Complaints” mean?
7. What does “Timeline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: