Từ Vựng:
Confidential: (adj) bảo mật
Respectful: (adj) kính trọng
Policy: (n) chính sách
Advocate: (v) ủng hộ; (n) người ủng hộ
Controversial: (adj) gây tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidential: (adj) bảo mật
Respectful: (adj) kính trọng
Policy: (n) chính sách
Advocate: (v) ủng hộ; (n) người ủng hộ
Controversial: (adj) gây tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này: