Từ Vựng:
Priority: (n) ưu tiên
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Feature: (n) tính năng
Revenue: (n) doanh thu
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Priority: (n) ưu tiên
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Feature: (n) tính năng
Revenue: (n) doanh thu
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: