Từ Vựng:
User flow: (n) luồng người dùng
Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
Feature: (n) tính năng
Error message: (n) thông báo lỗi
Test plan: (n) kế hoạch kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
User flow: (n) luồng người dùng
Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
Feature: (n) tính năng
Error message: (n) thông báo lỗi
Test plan: (n) kế hoạch kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này: