Từ Vựng:
Webinar: (n) hội thảo trực tuyến
Content: (n) nội dung
Features: (n) tính năng
Rehearsal: (n) buổi diễn tập
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Webinar: (n) hội thảo trực tuyến
Content: (n) nội dung
Features: (n) tính năng
Rehearsal: (n) buổi diễn tập
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: