Từ Vựng:
Rebranding: (n) tái định vị thương hiệu
Proposal: (n) đề xuất
Budget: (n) ngân sách
Logo: (n) biểu tượng thương hiệu
Scheme: (n) kế hoạch, sơ đồ chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rebranding: (n) tái định vị thương hiệu
Proposal: (n) đề xuất
Budget: (n) ngân sách
Logo: (n) biểu tượng thương hiệu
Scheme: (n) kế hoạch, sơ đồ chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: