Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Schedule: (v) lên lịch; (n) lịch trình
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Schedule: (v) lên lịch; (n) lịch trình
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: