Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Feature: (n) tính năng
Strategy: (n) chiến lược
Price: (n) giá
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Feature: (n) tính năng
Strategy: (n) chiến lược
Price: (n) giá
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: