Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Privacy: (n) quyền riêng tư
Feature: (n) tính năng
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Privacy: (n) quyền riêng tư
Feature: (n) tính năng
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: