Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Manager: (n) người quản lý
Coordination: (n) sự phối hợp
Department: (n) phòng ban
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Manager: (n) người quản lý
Coordination: (n) sự phối hợp
Department: (n) phòng ban
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Luyện tập thêm về bài học này: