Từ Vựng:
Roadmap: (n) lộ trình phát triển sản phẩm
Priority: (n) ưu tiên
Feature: (n) tính năng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Security: (n) bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Roadmap: (n) lộ trình phát triển sản phẩm
Priority: (n) ưu tiên
Feature: (n) tính năng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Security: (n) bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: