Từ Vựng:
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Sales: (n) doanh số
Sign-ups: (n) đăng ký
Feedback: (n) phản hồi
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Sales: (n) doanh số
Sign-ups: (n) đăng ký
Feedback: (n) phản hồi
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: