Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Audience: (n) khán giả, đối tượng khách hàng
Deadline: (n) hạn chót
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Visuals: (n) hình ảnh trực quan, hình ảnh minh họa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Audience: (n) khán giả, đối tượng khách hàng
Deadline: (n) hạn chót
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Visuals: (n) hình ảnh trực quan, hình ảnh minh họa
Luyện tập thêm về bài học này: