Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bằng Chứng Chuyên Gia Trong Kháng Cáo Quy Hoạch Môi Trường – Medium Level

Appeal
(v) kêu gọi, thu hút; (n) sự kêu gọi, lời kêu gọi
Pollution
(n) sự ô nhiễm
Impact
(n) tác động, ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến
Vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
Alternative
(adj) thay thế; (n) phương án thay thế, lựa chọn thay thế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Appeal
Pollution
Impact
Vulnerable
Alternative
(adj) dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
(adj) thay thế; (n) phương án thay thế, lựa chọn thay thế
(v) kêu gọi, thu hút; (n) sự kêu gọi, lời kêu gọi
(n) tác động, ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến
(n) sự ô nhiễm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Appeal” mean?
4. What does “Pollution” mean?
5. What does “Impact” mean?
6. What does “Vulnerable” mean?
7. What does “Alternative” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: