1. Floodplain
2. Barrier
3. Absorb
4. Mitigation
5. Regular
(v) hấp thụ
(n) vùng trũng lũ
(n) sự giảm nhẹ, sự làm giảm tác động
(n) rào cản, chướng ngại vật
(adj) đều đặn, thường xuyên
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.