Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Macroinvertebrate: (n) động vật không xương sống lớn
Pollution: (n) ô nhiễm
Clarity: (n) độ trong suốt
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Macroinvertebrate: (n) động vật không xương sống lớn
Pollution: (n) ô nhiễm
Clarity: (n) độ trong suốt
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: