Từ Vựng:
Solar panels: (n) pin năng lượng mặt trời
Conservation: (n) sự bảo tồn
Wildlife: (n) động vật hoang dã
Green spaces: (n) không gian xanh
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Solar panels: (n) pin năng lượng mặt trời
Conservation: (n) sự bảo tồn
Wildlife: (n) động vật hoang dã
Green spaces: (n) không gian xanh
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: