Từ Vựng:
Inspector: (n) thanh tra
Documents: (n) tài liệu
Missing: (adj) thiếu; (v) mất tích
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspector: (n) thanh tra
Documents: (n) tài liệu
Missing: (adj) thiếu; (v) mất tích
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục
Luyện tập thêm về bài học này: