Từ Vựng:
Catchment: (n) lưu vực
Pollution: (n) ô nhiễm
Restore: (v) phục hồi
Plant: (n) nhà máy; (v) trồng
Habitat: (n) môi trường sống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Catchment: (n) lưu vực
Pollution: (n) ô nhiễm
Restore: (v) phục hồi
Plant: (n) nhà máy; (v) trồng
Habitat: (n) môi trường sống
Luyện tập thêm về bài học này: