Từ Vựng:
Gis: (n) Hệ thống thông tin địa lý
Flooding: (n) sự ngập lụt
Analysis: (n) sự phân tích
Planning: (n) sự lập kế hoạch
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gis: (n) Hệ thống thông tin địa lý
Flooding: (n) sự ngập lụt
Analysis: (n) sự phân tích
Planning: (n) sự lập kế hoạch
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: