Từ Vựng:
Erosion: (n) sự xói mòn
Sustainable: (adj) bền vững
No-till: (adj) không cày xới đất
Subsidies: (n) trợ cấp
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Erosion: (n) sự xói mòn
Sustainable: (adj) bền vững
No-till: (adj) không cày xới đất
Subsidies: (n) trợ cấp
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này: