Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Protected: (adj) được bảo vệ
Species: (n) loài
Development: (n) sự phát triển, khu phát triển
Greenfield: (adj) chưa khai thác, khu đất chưa xây dựng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Protected: (adj) được bảo vệ
Species: (n) loài
Development: (n) sự phát triển, khu phát triển
Greenfield: (adj) chưa khai thác, khu đất chưa xây dựng
Luyện tập thêm về bài học này: