Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Emissions: (n) khí thải
Pollutant: (n) chất gây ô nhiễm
Regulator: (n) cơ quan quản lý, người điều tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Emissions: (n) khí thải
Pollutant: (n) chất gây ô nhiễm
Regulator: (n) cơ quan quản lý, người điều tiết
Luyện tập thêm về bài học này: