Từ Vựng:
Packaging: (n) bao bì
Compliance: (n) sự tuân thủ
Regulations: (n) quy định
Recycle: (v) tái chế
Penalties: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Packaging: (n) bao bì
Compliance: (n) sự tuân thủ
Regulations: (n) quy định
Recycle: (v) tái chế
Penalties: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này: