Từ Vựng:
Repatriation: (n) sự hồi hương
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Medical: (adj) thuộc y tế
Documents: (n) tài liệu, văn kiện
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Repatriation: (n) sự hồi hương
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Medical: (adj) thuộc y tế
Documents: (n) tài liệu, văn kiện
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này: