Từ Vựng:
Protocol: (n) nghi thức ngoại giao
Bilateral: (adj) song phương
Ceremony: (n) nghi lễ
Witness: (v) chứng kiến; (n) nhân chứng
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Protocol: (n) nghi thức ngoại giao
Bilateral: (adj) song phương
Ceremony: (n) nghi lễ
Witness: (v) chứng kiến; (n) nhân chứng
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này: