Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên kế hoạch cho Buổi Chụp ảnh Món ăn – Easy Level

Photographer
(n) nhiếp ảnh gia
Shots
(n) cảnh quay; (n) liều uống (rượu)
Close-up
(n) cảnh cận cảnh
Props
(n) đạo cụ
Cocktails
(n) đồ uống pha trộn (cocktail)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Photographer
Shots
Close-up
Props
Cocktails
(n) đồ uống pha trộn (cocktail)
(n) đạo cụ
(n) nhiếp ảnh gia
(n) cảnh quay; (n) liều uống (rượu)
(n) cảnh cận cảnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Photographer” mean?
4. What does “Shots” mean?
5. What does “Close-up” mean?
6. What does “Props” mean?
7. What does “Cocktails” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: