Từ Vựng:
Pos: (n) vị trí công việc
Network: (n) mạng lưới
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu, hỗ trợ
Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pos: (n) vị trí công việc
Network: (n) mạng lưới
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu, hỗ trợ
Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này: