Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Deadline: (n) hạn chót
Reminder: (n) lời nhắc
Penalty: (n) hình phạt
Follow-up: (n) việc tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Deadline: (n) hạn chót
Reminder: (n) lời nhắc
Penalty: (n) hình phạt
Follow-up: (n) việc tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý
Luyện tập thêm về bài học này: