Từ Vựng:
Intoxicated: (adj) say rượu
Refusal: (n) sự từ chối
Policy: (n) chính sách
Security: (n) an ninh
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Intoxicated: (adj) say rượu
Refusal: (n) sự từ chối
Policy: (n) chính sách
Security: (n) an ninh
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: