Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Màu Sắc Và Đặc Điểm Cho Mão Implant – Advanced Level

Shade
(n) bóng, vùng tối
Character
(n) đặc điểm, tính chất
Implant
(n) cấy ghép; (v) cấy ghép
Translucency
(n) độ trong mờ
Try-in
(n) thử lắp (răng giả)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shade
Character
Implant
Translucency
Try-in
(n) đặc điểm, tính chất
(n) bóng, vùng tối
(n) thử lắp (răng giả)
(n) độ trong mờ
(n) cấy ghép; (v) cấy ghép

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shade” mean?
4. What does “Character” mean?
5. What does “Implant” mean?
6. What does “Translucency” mean?
7. What does “Try-in” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: