Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Điều Trị Tủy Răng – Easy Level

Numb
(adj) tê liệt
Clean
(v) làm sạch
Damage
(n) tổn thương; (v) làm hư hại
Fill
(v) trám (răng)
Pain
(n) đau đớn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Numb
Clean
Damage
Fill
Pain
(v) trám (răng)
(n) tổn thương; (v) làm hư hại
(adj) tê liệt
(n) đau đớn
(v) làm sạch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Numb” mean?
4. What does “Clean” mean?
5. What does “Damage” mean?
6. What does “Fill” mean?
7. What does “Pain” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: