Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Tại Sao Cầu Răng Giơ Cánh Không Phù Hợp Cho Răng Hàm Mất – Medium Level

Cantilever
(n) dầm tựa; (n) cầu dán (trong nha khoa)
Molar
(n) răng hàm
Support
(v) nâng đỡ, chống đỡ; (n) sự nâng đỡ, sự chống đỡ
Implant
(n) cấy ghép; (v) cấy ghép (răng)
Bridge
(n) cầu răng; (v) làm cầu răng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cantilever
Molar
Support
Implant
Bridge
(n) răng hàm
(n) cấy ghép; (v) cấy ghép (răng)
(n) cầu răng; (v) làm cầu răng
(v) nâng đỡ, chống đỡ; (n) sự nâng đỡ, sự chống đỡ
(n) dầm tựa; (n) cầu dán (trong nha khoa)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cantilever” mean?
4. What does “Molar” mean?
5. What does “Support” mean?
6. What does “Implant” mean?
7. What does “Bridge” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: