1. Bruxism
2. Occlusal splint
3. Restorative
4. Strain
5. Damage
(n) nghiến răng
(n) tổn thương; (v) làm hư hại
(n) sự căng thẳng; (v) làm căng cơ
(adj) phục hồi
(n) máng nhai
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.