1. Anterior
2. Crossbite
3. Orthodontic
4. Appliance
5. Alignment
(adj) chỉnh nha
(n) sự thẳng hàng, sự sắp xếp đúng vị trí
(n) cắn chéo
(n) dụng cụ chỉnh nha
(adj) phía trước
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.