Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Điều Trị Chỉnh Nha Cho Trẻ Bị Cắn Ngược Răng Trước – Medium Level

Anterior
(adj) phía trước
Crossbite
(n) cắn chéo
Orthodontic
(adj) chỉnh nha
Appliance
(n) dụng cụ chỉnh nha
Alignment
(n) sự thẳng hàng, sự sắp xếp đúng vị trí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Anterior
Crossbite
Orthodontic
Appliance
Alignment
(n) cắn chéo
(adj) chỉnh nha
(n) sự thẳng hàng, sự sắp xếp đúng vị trí
(n) dụng cụ chỉnh nha
(adj) phía trước

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Anterior” mean?
4. What does “Crossbite” mean?
5. What does “Orthodontic” mean?
6. What does “Appliance” mean?
7. What does “Alignment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: