Từ Vựng:
Distressed: (adj) đau khổ, căng thẳng
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Reassess: (v) đánh giá lại
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Distressed: (adj) đau khổ, căng thẳng
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Reassess: (v) đánh giá lại
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Luyện tập thêm về bài học này: