Từ Vựng:
Formatting: (n) định dạng
Readability: (n) khả năng đọc hiểu
Contrast: (n) sự tương phản
Bullet points: (n) các dấu đầu dòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Formatting: (n) định dạng
Readability: (n) khả năng đọc hiểu
Contrast: (n) sự tương phản
Bullet points: (n) các dấu đầu dòng
Luyện tập thêm về bài học này: