Từ Vựng:
Outdated: (adj) lỗi thời
Repurpose: (v) tái sử dụng cho mục đích khác
Retire: (v) ngừng sử dụng, loại bỏ
Content: (n) nội dung
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outdated: (adj) lỗi thời
Repurpose: (v) tái sử dụng cho mục đích khác
Retire: (v) ngừng sử dụng, loại bỏ
Content: (n) nội dung
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: