Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Drill: (n) máy gieo hạt; (v) gieo hạt bằng máy
Seed rate: (n) lượng giống gieo
Soil: (n) đất
Moisture: (n) độ ẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Drill: (n) máy gieo hạt; (v) gieo hạt bằng máy
Seed rate: (n) lượng giống gieo
Soil: (n) đất
Moisture: (n) độ ẩm
Luyện tập thêm về bài học này: