Từ Vựng:
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Inspection: (n) sự kiểm tra
Scheme: (n) kế hoạch, đề án
Treatment: (n) phương pháp xử lý, cách điều trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Inspection: (n) sự kiểm tra
Scheme: (n) kế hoạch, đề án
Treatment: (n) phương pháp xử lý, cách điều trị
Luyện tập thêm về bài học này: